Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 8 English Speaking Countries – Tiếng Anh lớp 8 chương trình mới

Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 8 English Speaking Countries – Tiếng Anh lớp 8 chương trình mới

Tiếng Anh lớp 8 chương trình mới

Soạn Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 chương trình mới năm học 2018 – 2019

Tài liệu Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 8 dưới đây nằm trong tập tài liệu Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 sách mới theo từng Unit được đăng tải. Mời Thầy cô, Quý phụ huynh và các em học sinh tham khảo, download để thuận tiện cho việc học tập và giảng dạy!

Một số tài liệu để học tốt Tiếng Anh lớp 8 khác:

VOCABULARY

1. Aborigines (n) /ˌæbəˈrɪdʒəniz/: thổ dân châu Úc

2. absolutely (adv) /ˈæbsəluːtli/: tuyệt đối, chắc chắn

3. accent (n) /ˈæksent/: giọng điệu

4. awesome (adj) /ˈɔːsəm/: tuyệt vời

5. cattle station (n) /ˈkætl ˈsteɪʃn/: trại gia súc

6. ghost (n) /ɡəʊst/: ma

7. haunt (v) /hɔːnt/: ám ảnh, ma ám

8. icon (n) /ˈaɪkɒn/: biểu tượng

9. kangaroo (n) /ˌkæŋɡəˈruː/: chuột túi

10. koala (n) /kəʊˈɑːlə/: gấu túi

11. kilt (n) /kɪlt/: váy ca-rô của đàn ông Scotland

12. legend (n) /ˈledʒənd/: huyền thoại

13. loch (n) /lɒk/: hồ (phương ngữ ở Scotland)

14. official (adj) /əˈfɪʃl/ chính thống/: chính thức

15. parade (n) /pəˈreɪd/: cuộc diễu hành

16. puzzle (n) /ˈpʌzl/: trò chơi đố

17. schedule (n) /ˈʃedjuːl/: lịch trình, thời gian biểu

18. Scots/ Scottish (n) /skɒts/ ˈskɒtɪʃ/: người Scotland

19. state (n) /steɪt/: bang

20. unique (adj) /juˈniːk/: độc đáo, riêng biệt

Trên đây là toàn bộ Từ vựng Tiếng Anh quan trọng có trong Unit 8 Tiếng Anh lớp 8 chương trình mới. Với mong muốn giúp các em học sinh lớp 8 ôn tập Ngữ pháp Tiếng AnhTừ vựng Tiếng Anh hiệu quả, mời bạn đọc tham khảo thêm tài liệu luyện tập Tiếng Anh lớp 8 tại đây: Bài tập Tiếng Anh lớp 8 theo từng Unit mới nhất.

Bình luận

menu
menu